베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "bộ Chiến tranh" (1)
bộ Chiến tranh
영어
구Department of War (historical)
Bộ Chiến tranh của Mỹ đã được tái tổ chức sau Thế chiến thứ hai。
The United States Department of War was reorganized after World War II.
관련 단어 "bộ Chiến tranh" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "bộ Chiến tranh" (1)
Bộ Chiến tranh của Mỹ đã được tái tổ chức sau Thế chiến thứ hai。
The United States Department of War was reorganized after World War II.
